ô hay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tiếng thốt ra để biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc thắc mắc trước một sự việc, tình huống nào đó: "Ô hay" là một từ cảm thán, thường được dùng độc lập hoặc ở đầu câu để thể hiện cảm xúc khi người nói nhận thấy điều gì đó khác với dự kiến, trái với lẽ thường hoặc đột ngột nhận ra một sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Ô hay, sao anh lại làm thế? (Biểu lộ sự ngạc nhiên và thắc mắc về một hành động.)
- Ô hay! Tôi tưởng cậu đã về rồi chứ? (Thể hiện sự bất ngờ khi thấy ai đó vẫn còn ở đây.)
- Ô hay, cái ví của mình đâu rồi nhỉ? (Thốt lên khi tự hỏi về một đồ vật bỗng thấy mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ô hay" dùng như một lời mở đầu cho lời trách móc nhẹ nhàng hoặc thắc mắc: Thường thể hiện sự không hài lòng hoặc ngỡ ngàng nhưng ở mức độ nhẹ, không gay gắt.
- Ô hay, hẹn 8 giờ sao giờ này mới đến? (Vừa ngạc nhiên vừa có ý trách nhẹ về việc đến muộn.)
- "Ô hay" kết hợp với giọng điệu để thể hiện sự châm biếm, mỉa mai nhẹ: Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái châm chọc.
- Ô hay, hóa ra anh cũng biết giúp đỡ người khác cơ đấy! (Thể hiện sự ngạc nhiên có phần mỉa mai về một hành động ít khi xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Ôi (tht.): Từ cảm thán biểu lộ nhiều cung bậc cảm xúc hơn như đau đớn, tiếc nuối, vui mừng. "Ô hay" thiên về sự ngạc nhiên, thắc mắc hơn.
- Ồ (tht.): Từ cảm thán biểu lộ sự ngạc nhiên, nhận ra điều gì đó, thường ngắn gọn hơn "ô hay".
- Ái chà (tht.): Từ cảm thán biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục hoặc trầm trồ.
Từ đồng nghĩa
- Sao lạ: (Tại sao lại lạ thế?) - Cụm từ thể hiện sự thắc mắc, ngạc nhiên.
- Thật lạ: (Thật là lạ) - Cụm từ biểu đạt sự ngạc nhiên về một điều khác thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "ô hay" là thán từ, không kết hợp thành cụm động từ theo cách của động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ thán từ "ô hay".)
- tht. Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên: ô hay, sao bị làm như vậy?